bomber jacket

bomber jacket

A pilot wears a bomber jacket while standing next to an airplane.

Định nghĩa

Danh từ: Áo khoác bomber (bomber jacket) một loại áo khoác ngắn, thường phần eo được may co lại hoặc dây chun/đai để ôm sát eo. Đặc điểm nổi bật của áo này phần thân áo phồng, tay áo thường bo chun, chất liệu thường da, nylon, hoặc vải dày.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác bomber da cổ điển đến bữa tiệc.)
  • (Áo khoác bomber phổ biến vẻ ngoài thoải mái phong cách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bomber jacket with a hood": áo khoác bomber .
    • She bought a bomber jacket with a hood for rainy days. ( ấy mua một chiếc áo khoác bomber cho những ngày mưa.)
  • "military-style bomber jacket": áo khoác bomber phong cách quân đội.
    • The military-style bomber jacket is often made of olive green fabric. (Áo khoác bomber phong cách quân đội thường được làm từ vải màu xanh ô liu.)
Biến thể từ gần giống
  • Bomber (n): phi công ném bom; cũng có thể chỉ áo bomber (dạng rút gọn).
  • Jacket (n): áo khoác ngắn, thường không dài quá hông.
  • Flight jacket (n): áo khoác phi công, một dạng tương tự áo bomber.
Từ đồng nghĩa
  • Flight jacket: áo khoác phi công (thường chỉ loại áo da dày dùng trong quân đội).
  • MA-1 jacket: một loại áo bomber tiêu chuẩn, thường làm bằng nylon, lớp lót.
  • Bomber coat: áo khoác bomber (dùng thay thế, nhưng ít phổ biến hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verb trực tiếp liên quan đến "bomber jacket". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "wear" (mặc) hoặc "zip up" (kéo khóa) khi nói về áo này: - He zipped up his bomber jacket before going out. (Anh ấy kéo khóa áo khoác bomber trước khi ra ngoài.)

Thành ngữ liên quan
  • "Bomber jacket look": phong cách thời trang gắn liền với áo khoác bomber, thường mang tính năng động, phóng khoáng.
    • The bomber jacket look became iconic in the 1990s. (Phong cách áo khoác bomber trở thành biểu tượng vào những năm 1990.)